xebom911@gmail.com

Hotline :

Mr.Tuấn : 0965.911.911

Mr.Thuấn : 0981.956.911

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN 911

XÂY DỰNG NỀN MÓNG - KIẾN TẠO TƯƠNG LAI
NGƯỜI TỐT - HÀNG TỐT - GIÁ TỐT - DỊCH VỤ TỐT

Máy lu rung Changlin YZ14 - 5 (14 tấn)

Còn hàng

745.000.000₫

Máy lu rung YZ14 - 5 (14 tấn) Mô tả về máy lu Máy lu là một loại máy cơ khí công trình hoặc thiết bị xây dựng dùng để nén đất, sỏi, bê tông hoặc nhựa trong công trình làm đường hoặc cơ

Bán Máy lu rung YZ14-5 (14 tấn rung 28.5 tấn)

Bán Máy lu rung YZ14 - 5 (14 tấn) lực rung 28.5 tấn

 

YZ14-5 VIBRATORY ROLLER SPECIFICATIONS

Thông số kỹ thuật lu rung YZ14-5

 

 

  • Overall Dimension (Kích thước)

 

1

Length( chiều dài)

5943mm

 

2

Width(to outside of wheels) (chiều rộng )

2300mm

 

3

Height(To the top of the cab)(chiều cao)

3030mm

 

4

Wheel base(khoảng cách giữa hai lốp)

2945mm

 

5

Tread(khoảng cách giữa 2 trục)

1560mm

 

6

Min. ground clearance (Chiều cao cách mặt đất tối thiểu)

430mm

 

Main Technical Specification ( Tham số kỹ thuật chính)

 

1

Static line force ( Phụ tải tĩnh tuyến)

336N/cm

 

2

Dynamic line force ( Phụ tải động tuyến)

1357 N/cm

 

3

Operating weight ( Trọng lượng thao tác)

14000kg

 

4

Nominal Amplitude –high (Biên độ) -cao

 –low         -thấp

              1.8mm

0.9mm

 

5

Centrifugal-Force –high (Lực ly tâm) -cao

                   –low   -thấp                

              285kN

142.5kN

 

7

Static Weight at Drum (Trọng lượng tĩnh của trống)

7000kg

 

8

Static Weight at Tires ( Trọng lượng tĩnh tại Tires)

7000kg

 

9

Frequency (Tần số)                    

31Hz

 

10

Min. turning radius(Outside of rear wheel) (Bán kính rẻ nhở nhất)

5886mm

 

11

Drum diameter (Đường kính trống)

1530mm

 

12

Drum width (Chiều rộng trống)

2100mm

 

13

Drum thickness (Chiều dày trống)

36mm

 

14

Traveling speed(Km/h),3 forward and 3 reverse (Tốc độ đi) 3 số tiến ,3 số lùi

 

 

(1) 1st gear forward(reverse)1 (1) Số 1 (tiến/lùi)

2.45

 

(2) 2nd gear forward(reverse)(2) Số 2 (tiến/lùi)

5.7

 

(3) 3rd gear reverse(reverse)(3) Số 3 (tiến/lùi)

12.2

 

Diesel engine  Động cơ diesel

 

1

Model

YUCHAI YC6B120-T20                                                       

2

Type(Hình thức)

Direct injection. Natural Aspirate. Water cooling (Động cơ kiểu đứng, nối tiếp nhau, làm mát bằng nước)

3

Rated output(Công suất định mức)

85 kW

4

Total exhaust of cylinder(Tổng lượng khí thải của xi lanh)

6.87 (L)

5

Rated speed(Tốc độ di chuyển định mức)

2000(r/min)

6

Max. Torque (Mô-men xoắn lớn nhất)

450(N.M)

7

Starting type (Hình thức khởi động)

Electric

8

Min. specific fuel consumption (Tỷ lệ tiêu hao dầu tối thiểu)

230(g/Kw.h)

9

Net weight (Trọng lượng tịnh)

600±20(kg)

Transmission System  (Hệ thống điều khiển)

 

()Transmission case 

 

1

Model   型号

Chinese Changlin   中国常林

 

2

Main clutch

离合器

License JCL380

重汽JCL380 

 

3

Type    型式

spur gear, parallel-shaft, Mechanical shift

 圆柱直齿平行轴常啮合式、机械换档

 

4

Traveling speed(Km/h),3 Forward and 3 reverse gears  (Tốc độ đi) 3 số tiến ,3 số lùi

 

 

(1) 1st  gear (F/R)   1 (1) Số 1 (tiến/lùi)

2.45

 

 

(2) 2nd gear (F/R)   2 (2) Số 2 (tiến/lùi)

5.7

 

 

(3) 3rd gear (F/R)    3 (3) Số 3 (tiến/lùi)

12.2

 

()Axle and Tire (Trục xe và lốp xe)

 

1

Type of main reducer(Kiểu bộ giảm tốc chính)

spiral bevel gear, single stage(Bánh răng côn xoắn, bậc đơn)

 

2

Gear ratio of main reducer (Tỉ số bánh răng của máy giảm tốc chính)

3.889

 

3

Type of final reducer (Kiểu bộ giảm tốc cuối cùng)

Single stage planetary(Hành tinh bậc đơn)

 

4

Gear of ratio of final reduce (Tỉ lệ bánh răng của bộ giảm tốc cuối cùng)

4.941

 

5

Total  ratios (Tổng tỷ lệ)

19.2155

 

6

Size of tire (Kích thước lốp xe)

23.1-26-12PR

 

Working Device Hydraulic System (Hệ thống thủy lực)

 

1

Model of vibratory pump (Loại bơm rung)

CBZ2080 Gear bump 齿轮泵

 

2

System pressure(Hệ thống áp suất)

160(kgf/cm2)

 

3

Model of vibratory motor (Loại động cơ rung)

CMZ2063 Gear motor齿轮马达

 

Steering  System (Hệ thống lái)

 

1

Type

(Hình thức)

Middle articulated frame. Full-hydraulic Steering

Khung xe đước nối bằng khớp giữa. điều khiển bằng toàn thủy l ực

 

2

Model of steering pump (Loại bơm dẫn hướng)

CBJ26-E25C Gear bump

 

3

Model of redirector (Loại bánh răng dẫn hư ớng)

BZZ1-E500C

 

4

System pressure (Áp suất)

12MPa

 

5

Dimension of steering cylinder

(Kích thước của xy lanh dẫn hướng)

Ф90*45*280(mm)

 

Brake System  (Hệ thống phanh)

 

1

Type of traveling  brake

 

Caplier disc brake (Phanh đĩa)

Single chamber brake valve (Phanh đơn)

Air over oil  activate rear axle ()

 

2

Air pressure( Áp suất không khí)

6~8(kgf/cm2)

 

3

Type of parking brake (Phanh tay)

Hand brake  (Phanh tay)

Flexible shaft control Clamp brake

(Kiểm soát linh hoạt trục phanh)

 

Oil Capacity (Dụng lượng chứa dầu)

 

1

Fuel(diesel) (Dầu diesel)

200 (L)

 

2

Engine lubricating oil(Dầu bôi trơn)

15 (L)

 

3

Oil for transmission(Dầu hệ thống thủy lực)

10 (L)

 

4

Oil for transfer box(Dầu cho hộp chuyển hướng)

6.8 (L)

 

5

Oil for hydraulic system ( Dầu cho hệ thống thủy lực)

180 (L)

 

6

Oil for driving axles

(Dầu cho cầu chủ động)

Oil for main reducer (dầu cho giảm tốc chính)

18(L)

 

Oil for final reducer(dầu cho giảm tốc cuối cùng)

2X3(L)

 

7

Oil for vibrating drum (Dầu cho trống rung)

2X56(L)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Ngoài ra Công ty Cổ phần thiết bị nền móng 911 còn chuyên nghiệp cung cấp:

 

Cho thue cau banh xich |Cho thue cau banh lop |Cho thue khoan coc nhoi |Cho thue may xuc dao |Cho thue may ui |Cho thue xuc lat |Cho thue lu rung|cho thuê cẩu |thuê cẩu |thuê cẩu bánh xích |thuê cẩu bánh lốp

ban may cu | ban may lu rung cu | ban may xuc lat cu | ban cau banh lop cu | ban cau lop cu |